I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung
- Tên nước: Cộng hoà Mauritius (Republic of Mauritius)
- Thủ đô: Port Louis
- Quốc khánh: 12/3/1968
- Vị trí địa lý: Là đảo quốc nằm ở Nam Ấn Độ Dương, cách Madagascar 885 km về phía Đông Bắc
- Diện tích: 2.040 km2.
- Khí hậu: Cận nhiệt đới
- Dân số: 1,26 triệu người (2025)
- Tôn giáo: Hindu (48%), Thiên chúa giáo (24%), Hồi giáo (17%), các tôn giáo khác (11%)
- Ngôn ngữ: Tiếng Creole, Bhojpuri, Tiếng Pháp, Anh
- Đơn vị tiền tệ: Đồng Rupee Mauritius
- GDP: 15,73 tỷ USD (2025, theo IMF)
- GDP/đầu người: 12.520 USD (2025, theo IMF)
- Cơ cấu hành chính: Mauritius có một khu vực hành chính là quần đảo Mauritius, đảo được chia làm 9 quận.
- Các lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Dharam Gokhool (Đảng Lao động - PTR) (từ tháng 12/2024)
+ Thủ tướng: Navin Ramgoolam (Liên minh vì sự thay đổi – ADC) (từ tháng 11/2024)
+ Chủ tịch Quốc hội: Shirin Aumeeruddy-Cziffra (Đảng Dân quân Mauritius - MMM) (từ tháng 11/2024)
+ Bộ trưởng Ngoại giao, Hội nhập khu vực và Thương mại quốc tế: Dhananjay Ramful (Đảng Lao động - PTR) (từ tháng 11/2024).
2. Khái quát lịch sử
Vào thế kỷ 16, người Bồ Đào Nha tìm ra đảo. Năm 1589, người Hà Lan chiếm đảo, đặt tên là Mauritius (theo tên hoàng tử Maurits van Nassau). Năm 1715, Pháp chiếm đảo, đổi tên là “Đảo của nước Pháp” (Ile de France) và đưa nhiều nô lệ từ lục địa châu Phi đến lao động trong các đồn điền trồng mía. Năm 1810, Anh chiếm lại đảo từ Pháp sau cuộc hải chiến và lấy lại tên đảo là Mauritius. Đầu thế kỷ XIX, sau khi chế độ nô lệ được bãi bỏ, thực dân Anh đưa những người lao động từ Ấn Độ và Trung Quốc đến thay thế cho người dân da đen để trồng mía và làm các đồ thủ công.
Những mâu thuẫn về chủng tộc và tôn giáo dẫn đến hình thành các tổ chức chính trị trên đảo trong những năm 1885-1933 và làm nổ ra nhiều cuộc nổi loạn, xung đột đẫm máu giữa các tổ chức chính trị và các chủng tộc trong những năm 1961-1965.
Sau các cuộc đấu tranh không đi đến được thống nhất một tương lai chung cho Mauritius, một hội nghị được tổ chức ở London (Anh) định ra những giai đoạn đưa Mauritius đến độc lập. Ngày 12/3/1968, Mauritius giành độc lập từ Anh.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị
- Thể chế Nhà nước: Cộng hòa Nghị viện. Tổng thống đứng đầu Nhà nước và Tổng Tư lệnh quân đội. Thủ tướng đứng đầu Chính phủ.
- Cơ cấu Nghị viện: Quốc hội đơn viện. Quốc hội Mauritius có 70 ghế trong đó 62 ghế được bầu trực tiếp, nhiệm kỳ 5 năm và 8 ghế bổ sung (được chỉ định bởi Ủy ban Giám sát bầu cử trên tiêu chí đảm bảo một số ghế trong quốc hội được dành cho các dân tộc thiểu số và tôn giáo). Tổng thống và Phó Tổng thống do Quốc hội bầu ra, nhiệm kỳ 5 năm. Thủ tướng sẽ tại vị cho đến khi không giành được đa số phiếu của các thành viên Quốc hội.
- Các Đảng phái chính: Phong trào dân quân xã hội chủ nghĩa (MSM) – Đảng của Thủ tướng Pravind Jugnauth: thành lập từ năm 1983; Đảng Lao động (PTR) - thành lập từ năm 1936, là chính đảng lớn lâu đời nhất tại Mauritius, cầm quyền trong các giai đoạn 1948-1982, 1995-2000 và 2005-2014; Đảng Dân quân Mauritius (MMM); Đảng Dân chủ xã hội Mauritius (PMSD)...
4. Đặc điểm tình hình, chính sách
4.1. Chính trị - xã hội:
Tháng 11/2019, Mauritius tiến hành bầu cử Quốc hội với kết quả Liên minh Mauritius (Alliance Morisien) gồm 3 Đảng: Phong trào Dân quân xã hội chủ nghĩa (MSM) của Thủ tướng đương nhiệm Pravind Jugnauth, Phong trào yêu nước Alan Ganoo (MAG) và Đảng Phong trào Giải phóng (ML) đã giành thắng lợi với 41/62 ghế bầu trực tiếp (chiếm 62,9% số ghế trong quốc hội).
Cuộc bầu cử quốc hội tháng 11/2024 chứng kiến chiến thắng áp đảo của phe đối lập. Liên minh vì sự thay đổi (ADC) gồm Đảng Lao động (PTR), Đảng Dân quân Mauritius (MMM), Đảng Dân chủ mới (ND) và Đảng Kháng cự và Giai pháp thay thế (ReA), dẫn đầu bởi ông Navin Ramgoolam, đã giành gần như toàn bộ số ghế tại Quốc hội. Liên minh cầm quyền cũ không đạt được ghế nào.
4.2. Kinh tế:
- Tốc đô tăng trưởng GDP đạt 3,2% (2025, theo IMF).
- Cơ cấu ngành kinh tế: dịch vụ (74%); công nghiệp (22%) và nông nghiệp (4%); tỷ lệ thất nghiệp 5,9%. Nông sản chính có đường mía, chè, chuối, cà phê. Lương thực và hàng tiêu dùng đều phải nhập khẩu. Trong ngành dịch vụ, Mauritius được coi là một trung tâm tài chính, thiên đường thuế của khu vực Nam Sahara. Du lịch cũng là một trong những thế mạnh của Mauritius.
- Các sản phẩm xuất khẩu chính: Dệt may, đường, hoa tươi, mật mía, cá.
- Các sản phẩm nhập khẩu chính: Thực phẩm, tài sản cố định phục vụ sản xuất, sản phẩm hóa dầu, hóa chất.
- Các đối tác thương mại chính: Pháp, Mỹ, Anh, Trung Quốc, Nam Phi, UAE.
Mauritius liên tục được xếp hạng là một trong những quốc gia có môi trường kinh doanh thân thiện nhất châu Phi. Để thúc đẩy phát triển kinh tế, Chính phủ Mauritius đã đề ra một loạt các chính sách tập trung vào 05 lĩnh vực: (i) phấn đấu trở thành cửa ngõ thu hút đầu tư nước ngoài vào khu vực châu Phi; (ii) tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo; (iii) phát triển các thành phố thông minh; (iv) phát triển kinh tế biển; (v) nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống cơ sở hạ tầng bao gồm: phương tiện công cộng, bến cảng, sân bay...
5. Quan hệ đối ngoại:
- Mauritius là thành viên của Liên hợp quốc, Liên minh châu Phi, Cộng đồng phát triển miền nam Châu Phi (SADC), Thị trường chung Đông và Nam Phi (COMESA), Phong trào Không liên kết, Tổ chức Pháp ngữ Francophonie, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), IMF, Khối thịnh vượng chung (Common Wealth), Hiệp hội các nước Vành đai Ấn Độ Dương (IORA)...
- Mauritius đóng vai trò nổi bật trong việc phát huy tiếng nói của các quốc gia đang phát triển ở các đảo nhỏ. Mauritius là Ủy viên không thường trực HĐBA/LHQ các khóa 1977-1978 và 2000-2001.
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Quan hệ chính trị:
- Thiết lập quan hệ ngoại giao: ngày 04/5/1994.
- Cơ quan đại diện: Đại sứ quán Việt Nam tại Mozambique kiêm nhiệm Mauritius, Đại sứ quán Mauritius tại Malaysia kiêm nhiệm Việt Nam.
- Trao đổi đoàn:
+ Đoàn Việt Nam thăm Mauritius: Đại sứ Phạm Bình, Đặc phái viên Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (9/1982), Phó Thủ tướng Nguyễn Khánh (1996).
+ Đoàn Mauritius thăm Việt Nam: Bộ trưởng Ngoại giao (9/1994), Bộ trưởng Thương mại và Vận tải biển (01/1995), Thủ tướng Mauritius Navinchandra Ramgoolam thăm Việt Nam dự Hội nghị cấp cao Pháp ngữ tại Hà Nội (11/1997), Cựu Tổng thống Mauritius Karl Auguste Offmann thăm cá nhân thành phố Hồ Chí Minh (11/2008), Chủ tịch Quốc hội thăm cá nhân (01/2016), Bộ trưởng Ngoại giao, hội nhập khu vực và thương mại quốc tế Mauritius dự Hội nghị Ấn Độ Dương (08/2018).
- Hai nước thường xuyên phối hợp và ủng hộ lẫn nhau trên các diễn đàn quốc tế.
2. Hợp tác kinh tế - thương mại – đầu tư:
- Thương mại: Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 58,7 triệu USD. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 50 triệu USD, chủ yếu là các mặt hàng clanhke và xi măng, thủy sản, dệt may, hàng hóa khác, giày dép, sắt thép, rau quả, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện… ; kim ngạch nhập khẩu đạt 8,7 triệu USD, chủ yếu là các mặt hàng đá quý, kim loại quý, thức ăn gia súc và nguyên liệu, thủy sản, sản phẩm từ chất dẻo...
- Đầu tư: Tính đến hết năm 2025, Mauritius có 67 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 446,76 triệu USD, đứng thứ 35/153 nước có dự án đầu tư tại Việt Nam.
3. Cộng đồng người Việt: Số lượng người Việt đang sinh sống làm việc tại Mauritius khoảng 20 người, đa phần là những phụ nữ mới sang Mauritius theo chồng lập nghiệp. Ngoài ra, có khoảng trên 2000 thủy thủ/thuyền viên người Việt đánh cá ngoài khơi Mauritius cho các chủ tàu nước ngoài.
4. Các Hiệp định/Thỏa thuận đã ký: Hiệp định khung về hợp tác kinh tế, thương mại, khoa học kỹ thuật (11/1997 - chưa có hiệu lực); Hiệp định tránh đánh thuế song trùng (ký tắt 01/1995).
Tháng 01/2026